ground pounder

/graʊnd ˈpaʊndər/
Danh từ
  1. (quân sự, tiếng lóng) Quân nhân có vai trò chính là bộ binh hoặc sử dụng trang thiết bị trên mặt đất.
    (military, slang) A military soldier whose primary role is infantry or the use of ground-based materiel.
🎬 Nghe “ground pounder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish